Từ điển Pāli–Việt · Tra cứu 52 mục
Tra thuật ngữ Pāli theo nhóm dễ học
52 mục đã được chia thành từng cụm: nền tảng, tâm thiện và thực hành, duyên khởi, Tam bảo – Đạo quả – Thiền. Người mới có thể đọc theo thứ tự; người đang học kinh có thể tra nhanh.
52mục Tra cứu
4nhóm học chính
1→52thứ tự đã chuẩn hóa
A–Ztra nhanh khi cần
Cốt lõi
Những từ nền tảng để tham khảo khi đọc kinh.
18 mụcTâm thiện & thực hành
Quyết tâm, xuất ly, tàm quý, thiện/bất thiện và các gốc tâm.
12 mụcDuyên khởi
Các mắt xích giúp thấy khổ sinh lên theo điều kiện.
14 mụcTam bảo · Đạo quả · Thiền
Pháp, Tăng, Phật, Thánh đạo, quả, thiền-na và phạm trú.
8 mụcTra nhanh mục thường gặp
Nếu đang đọc kinh hoặc bài giáo lý, dùng các nút dưới đây để nhảy ngay tới thuật ngữ hay gặp nhất.
A–Z / toàn bộ 52 mục
Danh sách đầy đủ để tra nhanh, vẫn giữ thứ tự học 1→52.
SatiSīlaDānaPaññāSamādhiDukkhaAniccaAnattāNibbānaKammaMettāKaruṇāMuditāUpekkhāSaddhāViriyaKhantiSaccaAdhiṭṭhānaNekkhammaHiriOttappaKusalaAkusalaLobhaDosaMohaAlobhaAdosaAmohaTaṇhāUpādānaAvijjāSaṅkhāraViññāṇaNāma-rūpaSaḷāyatanaPhassaVedanāBhavaJātiJarāmaraṇaSaṃsāraSāsanaDhammaSaṅghaBuddhaAriyaMaggaPhalaJhānaBrahmavihāra