Kinh Thừa tự Pháp là Trung Bộ Kinh số 3. Đây là một bài kinh ngắn hơn nhiều bài khác trong Trung Bộ, nhưng đánh thẳng vào động cơ học Phật: ta học Phật để thừa hưởng điều gì?
Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: “Hãy là những người thừa tự Pháp của Ta, đừng là những người thừa tự tài vật.”
Câu này không chỉ dành cho người xuất gia. Người cư sĩ đọc cũng rất cần tự hỏi: mình đến với Phật pháp để sống đúng hơn, bớt tham-sân-si hơn, hay chỉ để có thêm danh xưng, kiến thức, cảm giác thuộc về một cộng đồng, hoặc một lớp trang trí tinh thần?
“Thừa tự Pháp” nghĩa là gì?
“Thừa tự” là thừa hưởng, kế thừa. Trong bài kinh này, Đức Phật đối chiếu hai cách thừa hưởng:
- thừa tự tài vật: nhận phần vật chất, lợi dưỡng, hình thức bên ngoài;
- thừa tự Pháp: nhận và sống theo giáo pháp, tức thực hành những gì đưa đến giải thoát.
Đức Phật nói Ngài thương tưởng các đệ tử và mong họ là người thừa tự Pháp, không phải người thừa tự tài vật. Nếu đệ tử chỉ thừa tự tài vật, cả thầy và trò đều bị xem là lệch khỏi mục đích của giáo pháp. Nếu đệ tử thừa tự Pháp, cả thầy và trò đều được nhìn đúng với tinh thần Pháp.
Vì vậy, bài kinh đặt ra một chuẩn rất rõ: Phật pháp không phải là tài sản để sở hữu, mà là con đường để sống và hành.
Câu chuyện hai vị Tỷ-kheo đói
Trong kinh, Đức Phật kể một ví dụ rất mạnh. Sau khi Ngài dùng bữa xong, còn thức ăn thừa đáng được bỏ đi. Có hai vị Tỷ-kheo đến, đang đói lả và kiệt sức.
Một vị nghĩ: Đức Phật dạy hãy thừa tự Pháp, đừng thừa tự tài vật. Thức ăn này là tài vật. Vậy ta không ăn, dù phải trải qua ngày đêm đói lả.
Vị thứ hai nghĩ: nếu không ăn thì thức ăn cũng bị bỏ đi; vậy ta ăn để hết đói và qua ngày.
Đức Phật dạy rằng tuy vị thứ hai ăn để trừ đói và kiệt sức, nhưng vị thứ nhất đáng được kính nể và tán thán hơn, vì thái độ ấy đưa đến ít dục, biết đủ, kham khổ, dễ nuôi dưỡng, tinh cần, tinh tấn.
Người mới đọc đoạn này cần cẩn trọng. Bài kinh không dạy xem thường thân thể hay cố hành xác. Điểm chính là thái độ đối với lợi dưỡng: người học Phật phải thấy rõ sự nguy hiểm của tâm chạy theo vật chất, tiện nghi, thỏa mãn và danh lợi.
Thừa tự Pháp không phải là ghét vật chất
Một hiểu lầm cần tránh: thừa tự Pháp không có nghĩa là ghét thức ăn, y áo, chỗ ở, thuốc men hay đời sống vật chất. Trong nhiều bài kinh khác, Đức Phật vẫn dạy sử dụng bốn vật dụng đúng cách để duy trì thân mạng và hỗ trợ tu học.
Vấn đề không nằm ở vật chất tự thân, mà ở tâm bám víu, đòi hỏi, hưởng thụ và quên mục đích tu tập.
Với người cư sĩ, điều này rất thực tế. Ta vẫn cần làm việc, nuôi gia đình, dùng tiền, dùng công nghệ, chăm sóc sức khỏe. Nhưng nếu học Phật mà càng ngày càng bị cuốn vào hơn thua, khoe mình, tích lũy, danh tiếng và hưởng thụ, thì ta đang nghiêng về thừa tự tài vật, không phải thừa tự Pháp.
Tôn giả Xá-lợi-phất triển khai lời dạy
Sau khi Đức Phật giảng xong và đi vào tịnh xá, Tôn giả Xá-lợi-phất tiếp tục giải thích cho các Tỷ-kheo.
Ngài nêu hai trường hợp:
- vị Đạo sư sống viễn ly mà đệ tử không tùy học viễn ly;
- vị Đạo sư sống viễn ly và đệ tử tùy học viễn ly.
Đệ tử đáng bị quở trách khi:
- không học theo đời sống viễn ly của Đạo sư;
- không từ bỏ những pháp Đạo sư dạy cần từ bỏ;
- sống đầy đủ, lười biếng, dẫn đầu về đọa lạc, bỏ rơi gánh nặng viễn ly.
Đệ tử đáng được tán thán khi:
- tùy học đời sống viễn ly;
- từ bỏ những pháp cần từ bỏ;
- không sống buông lung, không lười biếng, dẫn đầu về viễn ly.
Điểm hay là lời dạy này áp dụng cho cả thượng tọa, trung tọa và người mới tu. Nghĩa là thâm niên không thay thế được thực hành. Người học lâu mà không từ bỏ ác pháp vẫn đáng bị quở trách; người mới mà tinh tấn thực hành vẫn đáng tán thán.
Sống viễn ly nên hiểu thế nào?
Trong phần trích giảng Budsas, sống viễn ly được giải thích không chỉ là ở nơi xa vắng. Viễn ly còn là sống thiểu dục, tri túc, tinh cần thực hành để tẩy sạch cấu uế và phát triển tâm.
Có thể hiểu ba tầng viễn ly:
- thân viễn ly: bớt bị cuốn vào môi trường ồn náo, bất thiện;
- tâm viễn ly: bớt tham muốn, bớt đòi hỏi, biết đủ;
- hữu viễn ly: xa lìa tham đắm vào các trạng thái hiện hữu, thành tựu, danh phận.
Người cư sĩ khó sống viễn ly như người xuất gia, nhưng vẫn có thể thực hành tinh thần viễn ly: giảm tiêu thụ không cần thiết, bớt nghiện thông tin, bớt chạy theo khen chê, dành thời gian cho học Pháp, giữ giới, chánh niệm và quán chiếu.
Những pháp cần từ bỏ
Bài kinh liệt kê nhiều ác pháp cần từ bỏ. Trong phần toát yếu Budsas, nhóm này được gom thành 16 pháp:
- tham,
- sân,
- phẫn nộ,
- hiềm hận,
- giả dối,
- não hại,
- tật đố,
- xan lẫn,
- man trá,
- phản bội,
- ngoan cố,
- bồng bột,
- mạn,
- tăng thượng mạn,
- kiêu,
- phóng dật.
Danh sách này rất đáng dùng để tự soi. Ta có thể học rất nhiều kinh, nói rất hay về giáo lý, nhưng nếu vẫn nuôi phẫn nộ, tật đố, xan lẫn, man trá, ngã mạn và phóng dật, thì chưa thật sự thừa tự Pháp.
Thừa tự Pháp không nằm ở việc thuộc nhiều thuật ngữ, mà ở chỗ những ác pháp này có được nhận diện và từ bỏ hay không.
Bát Chánh Đạo là con đường thừa tự Pháp
Tôn giả Xá-lợi-phất nói có một con đường Trung đạo diệt trừ tham và sân, khiến tịnh nhãn sanh, trí sanh, hướng đến tịch tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn. Con đường ấy là Thánh Đạo Tám Ngành:
- Chánh tri kiến,
- Chánh tư duy,
- Chánh ngữ,
- Chánh nghiệp,
- Chánh mạng,
- Chánh tinh tấn,
- Chánh niệm,
- Chánh định.
Đây là điểm then chốt. Muốn thừa tự Pháp, không chỉ cần có thái độ tôn kính Phật, mà phải đi vào Bát Chánh Đạo. Chính con đường này giúp từ bỏ các ác pháp và hướng đến giải thoát.
Người cư sĩ học bài kinh này thế nào?
Người cư sĩ có thể đọc Kinh Thừa tự Pháp như một bài kiểm tra động cơ.
Hãy tự hỏi:
- Mình học Phật để sống bớt tham, sân, si hơn, hay để có thêm danh tính tôn giáo?
- Mình đọc kinh để thực hành, hay để tranh luận và hơn thua?
- Mình có đang dùng Phật pháp như một món trang sức tinh thần không?
- Mình có biết đủ hơn sau khi học Pháp không?
- Mình có bớt phóng dật, bớt tật đố, bớt ngã mạn không?
- Mình có đang thực hành một phần của Bát Chánh Đạo trong ngày không?
Nếu các câu hỏi này làm mình hơi khó chịu, đó có thể là dấu hiệu tốt. Bài kinh này vốn không để ru ngủ, mà để đánh thức động cơ tu học.
Hiểu đúng tinh thần “không thừa tự tài vật”
Không thừa tự tài vật không có nghĩa là phủ nhận công đức bố thí, hộ trì, xây dựng cơ sở tu học hay chăm lo đời sống Tăng đoàn. Những việc ấy vẫn có giá trị khi được làm đúng pháp.
Điều bài kinh cảnh báo là tâm biến Phật pháp thành lợi dưỡng, danh tiếng, quyền lợi, hình thức và sự hưởng thụ. Khi tài vật trở thành trung tâm, Pháp bị đẩy ra ngoài. Khi Pháp là trung tâm, tài vật chỉ là phương tiện.
Đây là ranh giới rất mỏng, nên người học Phật cần thường xuyên tự kiểm.
Kết luận
Kinh Thừa tự Pháp là bài kinh ngắn nhưng rất sắc. Bài kinh hỏi thẳng người học: bạn đang thừa hưởng điều gì từ Phật pháp – vật chất, hình thức, danh lợi, hay chính con đường đoạn trừ tham sân si?
Thừa tự Pháp là sống theo Pháp: biết đủ hơn, viễn ly hơn, tinh tấn hơn, từ bỏ ác pháp và bước vào Bát Chánh Đạo.
Bài đọc tiếp theo: Kinh Ví dụ tấm vải: tâm ô nhiễm và tâm được gột rửa
Nguồn học Budsas đã đối chiếu
- Budsas: “Kinh Thừa tự Pháp”, Trung Bộ Kinh số 3, HT Thích Minh Châu dịch Việt:
https://www.budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung03.htm. - Budsas: “Toát yếu Kinh Trung Bộ”, phần kinh số 3, Ni sư Thích Nữ Trí Hải tóm tắt và chú giải:
https://www.budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung-ty-01.htm. - Budsas: “Trung Bộ giảng giải – Kinh số 3”, HT Thích Chơn Thiện:
https://www.budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung-gg-003.htm. - Budsas: “Trung Bộ giảng giải – Kinh số 3”, HT Thích Minh Châu:
https://www.budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung-gg-003b.htm.
Câu hỏi thường gặp
Kinh Thừa tự Pháp là kinh số mấy?
Kinh Thừa tự Pháp là Trung Bộ Kinh số 3, thuộc Tập I của Trung Bộ Kinh.
Thừa tự Pháp nghĩa là gì?
Thừa tự Pháp nghĩa là thừa hưởng và sống theo giáo pháp, không chỉ nhận lợi dưỡng, hình thức hay tài vật bên ngoài.
Thừa tự tài vật có nghĩa là gì?
Thừa tự tài vật là đặt trọng tâm vào vật chất, lợi dưỡng, danh tiếng hoặc hình thức, thay vì thực hành Pháp để đoạn trừ tham, sân, si.
Người cư sĩ có học được gì từ bài kinh này?
Có. Người cư sĩ có thể học tinh thần biết đủ, không biến Phật pháp thành trang sức tinh thần, và thực hành Bát Chánh Đạo trong đời sống gia đình, công việc và xã hội.
Vì sao bài kinh này có thể đọc sớm?
Vì bài kinh chỉnh lại động cơ học Phật. Nếu động cơ lệch về danh lợi, hình thức hoặc tích lũy kiến thức, việc học kinh về sau rất dễ đi sai hướng.